聳體

sǒng tǐ tủng thể

Hán Việt: tủng thể · Pinyin: sǒng tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tủng) + (thể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹耸身。有敬畏意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹耸身。有敬畏意。