聳切 sǒng qiè · tủng thiết Hán Việt: tủng thiết · Pinyin: sǒng qiè Tổng quan Cấu tạo: 聳 (tủng) + 切 (thiết)Pinyinsǒng qièHán Việttủng thiếtCấu tạo聳 + 切 · tủng + thiết nghĩa thành phần: tủng + thiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹恳切。Tân Hoa Tự Điển 1.犹恳切。