聳勸 sǒng quàn · tủng khuyến Hán Việt: tủng khuyến · Pinyin: sǒng quàn Tổng quan Cấu tạo: 聳 (tủng) + 勸 (khuyến)Pinyinsǒng quànHán Việttủng khuyếnCấu tạo聳 + 勸 · tủng + khuyến nghĩa thành phần: tủng + khuyến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 劝导;警惕自勉。Tân Hoa Tự Điển 1.劝导;警惕自勉。