聳衛 sǒng wèi · tủng vệ Hán Việt: tủng vệ · Pinyin: sǒng wèi Tổng quan Cấu tạo: 聳 (tủng) + 衛 (vệ)Pinyinsǒng wèiHán Việttủng vệCấu tạo聳 + 衛 · tủng + vệ nghĩa thành phần: tủng + vệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 肃然侍卫。耸﹐通"竦"。Tân Hoa Tự Điển 1.肃然侍卫。耸﹐通"竦"。