聳嘆 sǒng tàn · tủng thán Hán Việt: tủng thán · Pinyin: sǒng tàn Tổng quan Cấu tạo: 聳 (tủng) + 嘆 (thán)Pinyinsǒng tànHán Việttủng thánCấu tạo聳 + 嘆 · tủng + thán nghĩa thành phần: tủng + thán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 肃然赞叹。耸﹐通"竦"。Tân Hoa Tự Điển 1.肃然赞叹。耸﹐通"竦"。