聳聽

sǒng tīng tủng thính

Hán Việt: tủng thính · Pinyin: sǒng tīng

Tổng quan

Cấu tạo: (tủng) + (thính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 耸然而听。耸﹐通"悚"; 耸动听闻。耸﹐通"悚"; 恭敬地听;注意地听。耸﹐通"竦"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.耸然而听。耸﹐通"悚"。 2.耸动听闻。耸﹐通"悚"。 3.恭敬地听;注意地听。耸﹐通"竦"。

Eng

  • Cihui 聳聽 ǒngtīng* v. 1. deliberately exaggerate so as to create a sensation 2. alarm others with sth. sensational; stimulate others