聳壑

sǒng hè tủng hác

Hán Việt: tủng hác · Pinyin: sǒng hè

Tổng quan

Cấu tạo: (tủng) + (hác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 跳出溪谷; 喻出人头地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.跳出溪谷。 2.喻出人头地。