聳峭 sǒng qiào · tủng tiễu Hán Việt: tủng tiễu · Pinyin: sǒng qiào Tổng quan Cấu tạo: 聳 (tủng) + 峭 (tiễu)Pinyinsǒng qiàoHán Việttủng tiễuCấu tạo聳 + 峭 · tủng + tiễu nghĩa thành phần: tủng + tiễu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高耸陡峭。Tân Hoa Tự Điển 1.高耸陡峭。