聳幹

sǒng gàn tủng cán

Hán Việt: tủng cán · Pinyin: sǒng gàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tủng) + (cán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高挺的树干; 谓身材魁梧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高挺的树干。 2.谓身材魁梧。