聳恿 sǒng yǒng · tủng dũng Hán Việt: tủng dũng · Pinyin: sǒng yǒng Tổng quan Cấu tạo: 聳 (tủng) + 恿 (dũng)Pinyinsǒng yǒngHán Việttủng dũngCấu tạo聳 + 恿 · tủng + dũng nghĩa thành phần: tủng + dũng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"耸臾"。亦作"耸恿"; 劝说;怂恿。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"耸臾"。亦作"耸恿"。 2.劝说;怂恿。