恿
dũng
Hán Việt: dũng · Pinyin: yǒng
Tổng quan
Lối viết cổ của chữ Dũng 勇
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yǒng |
|---|---|
| Hán Việt | dũng |
| Quảng Đông | jung2 |
| Nhật Bản | ISAMU |
| Chú âm | ㄛˇ ㄋ |
| Hán ngữ Trung cổ | jyungx |
| Phản thiết | 尹竦切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 腫 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Cũng như chữ {dũng} [慂].;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「慫恿」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 同勇” 恿,古文勇从心。--《说文》 恿 见怂恿” 恿(慂)yǒng
Eng
- CC-CEDICT used in 慫恿|怂恿[song3 yong3]
- CC-CEDICT old variant of 恿[yong3]
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】余隴切【集韻】尹竦切,𠀤音甬。【說文】作勈。从力,或从戈从心。氣也,健也。亦書作勇。
Thuyết Văn
古文勇从心。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
孟子曰。志氣之帥也。
【恿】 (dũng) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 心 (tâm (Tim)) Nghĩa: dạng cổ văn của dũng (Mạnh. Như {dũng sĩ} )
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
- Thảo thư
Dị thể: 慂 · 慂 · 慂