聳拔

sǒng bá tủng bạt

Hán Việt: tủng bạt · Pinyin: sǒng bá

Tổng quan

Cấu tạo: (tủng) + (bạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高耸挺拔; 指人物或诗文的高超。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高耸挺拔。 2.指人物或诗文的高超。

Eng

  • Cihui 聳拔 ǒngbá v.p. tall and straight