聳揖

sǒng yī tủng ấp

Hán Việt: tủng ấp · Pinyin: sǒng yī

Tổng quan

Cấu tạo: (tủng) + (ấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓高拱两手。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓高拱两手。