聳擢 sǒng zhuó · tủng trạc Hán Việt: tủng trạc · Pinyin: sǒng zhuó Tổng quan Cấu tạo: 聳 (tủng) + 擢 (trạc)Pinyinsǒng zhuóHán Việttủng trạcCấu tạo聳 + 擢 · tủng + trạc nghĩa thành phần: tủng + trạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高耸突出; 跳跃。Tân Hoa Tự Điển 1.高耸突出。 2.跳跃。