聳激 sǒng jī · tủng kích Hán Việt: tủng kích · Pinyin: sǒng jī Tổng quan Cấu tạo: 聳 (tủng) + 激 (kích)Pinyinsǒng jīHán Việttủng kíchCấu tạo聳 + 激 · tủng + kích nghĩa thành phần: tủng + kích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹激励。Tân Hoa Tự Điển 1.犹激励。