聳然
tủng nhiên
Hán Việt: tủng nhiên · Pinyin: sǒng rán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 高耸貌; 惊惧貌。耸﹐通"悚"; 诧异貌。耸﹐通"悚"; 敬畏貌。耸﹐通"竦"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.高耸貌。 2.惊惧貌。耸﹐通"悚"。 3.诧异貌。耸﹐通"悚"。 4.敬畏貌。耸﹐通"竦"。
Eng
- Cihui 聳然 sǒngrán v.p. rising in sharp elevation; cliff-like