聳直 tủng trực Hán Việt: tủng trực Tổng quan Cấu tạo: 聳 (tủng) + 直 (trực)Hán Việttủng trựcCấu tạo聳 + 直 · tủng + trực nghĩa thành phần: tủng + trực Nghĩa EngCihui 聳直 ǒngzhí v. hold oneself erect