聳神 sǒng shén · tủng thần Hán Việt: tủng thần · Pinyin: sǒng shén Tổng quan Cấu tạo: 聳 (tủng) + 神 (thần)Pinyinsǒng shénHán Việttủng thầnCấu tạo聳 + 神 · tủng + thần nghĩa thành phần: tủng + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓露出惊异的神情。耸﹐通"悚"。Tân Hoa Tự Điển 1.谓露出惊异的神情。耸﹐通"悚"。