聳秀 sǒng xiù · tủng tú Hán Việt: tủng tú · Pinyin: sǒng xiù Tổng quan Cấu tạo: 聳 (tủng) + 秀 (tú)Pinyinsǒng xiùHán Việttủng túCấu tạo聳 + 秀 · tủng + tú nghĩa thành phần: tủng + tú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高耸秀丽; 指人的风姿高雅俊秀。Tân Hoa Tự Điển 1.高耸秀丽。 2.指人的风姿高雅俊秀。