聳羨

sǒng xiàn tủng tiện

Hán Việt: tủng tiện · Pinyin: sǒng xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tủng) + (tiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敬仰羡慕。耸﹐通"竦"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.敬仰羡慕。耸﹐通"竦"。