聳耳 sǒng ěr · tủng nhĩ Hán Việt: tủng nhĩ · Pinyin: sǒng ěr Tổng quan Cấu tạo: 聳 (tủng) + 耳 (nhĩ)Pinyinsǒng ěrHán Việttủng nhĩCấu tạo聳 + 耳 · tủng + nhĩ nghĩa thành phần: tủng + nhĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 竖起耳朵。形容注意地听; 高起的耳朵。Tân Hoa Tự Điển 1.竖起耳朵。形容注意地听。 2.高起的耳朵。