聳色

sǒng sè tủng sắc

Hán Việt: tủng sắc · Pinyin: sǒng sè

Tổng quan

Cấu tạo: (tủng) + (sắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓因震动或感到惊异而改变神色。耸﹐通"悚"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓因震动或感到惊异而改变神色。耸﹐通"悚"。