聳視

sǒng shì tủng thị

Hán Việt: tủng thị · Pinyin: sǒng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tủng) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敬畏地注视。耸﹐通"竦"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.敬畏地注视。耸﹐通"竦"。