聳踊

sǒng yǒng tủng dũng

Hán Việt: tủng dũng · Pinyin: sǒng yǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (tủng) + (dũng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"耸踊"; 起伏﹐跳动; 欢腾; 怂恿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"耸踊"。 2.起伏﹐跳动。 3.欢腾。 4.怂恿。