聳身

sǒng shēn tủng thân

Hán Việt: tủng thân · Pinyin: sǒng shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (tủng) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纵身向上。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.纵身向上。

Eng

  • Cihui 聳身 ǒngshēn v.o. jump; leap