聳聞 sǒng wén · tủng văn Hán Việt: tủng văn · Pinyin: sǒng wén Tổng quan Cấu tạo: 聳 (tủng) + 聞 (văn)Pinyinsǒng wénHán Việttủng vănCấu tạo聳 + 聞 · tủng + văn nghĩa thành phần: tủng + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 耸动听闻。Tân Hoa Tự Điển 1.耸动听闻。