恥毛 chǐ máo · sỉ mao Hán Việt: sỉ mao · Pinyin: chǐ máo Tổng quan lông mu Cấu tạo: 恥 (sỉ) + 毛 (mao)Pinyinchǐ máoHán Việtsỉ maoCấu tạo恥 + 毛 · sỉ + mao nghĩa thành phần: sỉ + mao Nghĩa ViệtCihui lông muEngCC-CEDICT pubic hairCihui pubic hairjaJMdict pubic hair