恥毛

chǐ máo sỉ mao

Hán Việt: sỉ mao · Pinyin: chǐ máo

Tổng quan

lông mu

Cấu tạo: (sỉ) + (mao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lông mu

Eng

  • CC-CEDICT pubic hair
  • Cihui pubic hair

ja

  • JMdict pubic hair