耽愛
đam ái
Hán Việt: đam ái · Pinyin: dān ài
Tổng quan
say mê: yêu thích/mê/chiều chuộng/nâng niu
Nghĩa
Việt
- Cihui say mê: yêu thích/mê/chiều chuộng/nâng niu
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 深爱;溺爱。
- Tân Hoa Tự Điển 1.深爱;溺爱。