耽盤 dān pán · đam bàn Hán Việt: đam bàn · Pinyin: dān pán Tổng quan Cấu tạo: 耽 (đam) + 盤 (bàn)Pinyindān pánHán Việtđam bànCấu tạo耽 + 盤 · đam + bàn nghĩa thành phần: đam + bàn