耽耽 dān dān · đam đam Hán Việt: đam đam · Pinyin: dān dān Tổng quan Cấu tạo: 耽 (đam) + 耽 (đam)Pinyindān dānHán Việtđam đamCấu tạo耽 + 耽 · đam + đam nghĩa thành phần: đam + đam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 眈眈。威严注视貌。亦形容贪婪地注视; 深邃貌。Tân Hoa Tự Điển 1.眈眈。威严注视貌。亦形容贪婪地注视。 2.深邃貌。