聶切

niè qiè niếp thiết

Hán Việt: niếp thiết · Pinyin: niè qiè

Tổng quan

Cấu tạo: (niếp) + (thiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 薄切成片。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.薄切成片。