聆聆 líng líng · linh linh Hán Việt: linh linh · Pinyin: líng líng Tổng quan Cấu tạo: 聆 (linh) + 聆 (linh)Pinyinlíng língHán Việtlinh linhCấu tạo聆 + 聆 · linh + linh nghĩa thành phần: linh + linh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明了﹐清楚。Tân Hoa Tự Điển 1.明了﹐清楚。