聆訊
linh tấn
Hán Việt: linh tấn · Pinyin: líng xùn
Tổng quan
phiên điều trần (pháp luật)
Nghĩa
Việt
- Cihui phiên điều trần (pháp luật)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 聆聽訊息。如:「法院開庭審理時,警方傳令當事人出庭聆訊。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一些国家和地区法庭在公开审讯前,聆听与讼各方的申请或陈述:开庭~丨接受~。
Eng
- CC-CEDICT hearing (law)
- Cihui hearing (law)