聆風 líng fēng · linh phong Hán Việt: linh phong · Pinyin: líng fēng Tổng quan Cấu tạo: 聆 (linh) + 風 (phong)Pinyinlíng fēngHán Việtlinh phongCấu tạo聆 + 風 · linh + phong nghĩa thành phần: linh + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 闻风; 箘竹的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.闻风。 2.箘竹的别名。