聊聊
liêu liêu
Hán Việt: liêu liêu · Pinyin: liáo liao
Tổng quan
tâm sự
Nghĩa
Việt
- Cihui tâm sự
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 閒談。如:「先別急,咱們聊聊再走。」
Eng
- Cihui 聊聊 iáoliao r.f. <coll.> chat | Lái, zánmen ∼. Come, let's talk.