職職 zhí zhí · chức chức Hán Việt: chức chức · Pinyin: zhí zhí Tổng quan Cấu tạo: 職 (chức) + 職 (chức)Pinyinzhí zhíHán Việtchức chứcCấu tạo職 + 職 · chức + chức nghĩa thành phần: chức + chức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 繁多貌。Tân Hoa Tự Điển 1.繁多貌。