聏脆 ér cuì Pinyin: ér cuì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"聏毳"。 2.柔软。 3.脆弱。 Cấu tạo: 聏 + 脆 (thúy)Pinyinér cuìCấu tạo聏 + 脆 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"聏毳"。 2.柔软。 3.脆弱。 Từ liên quan Gần nghĩa脆弱 · 脆快 · 脆性 · 脆棗 · 脆爽 · 脆片 · 脆生 · 脆的