聏脆 ér cuì Pinyin: ér cuì Tổng quan Cấu tạo: 聏 + 脆 (thúy)Pinyinér cuìCấu tạo聏 + 脆 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"聏毳"; 柔软; 脆弱。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"聏毳"。 2.柔软。 3.脆弱。