聯苯 liên bổn Hán Việt: liên bổn Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 苯 (bổn)Hán Việtliên bổnCấu tạo聯 + 苯 · liên + bổn nghĩa thành phần: liên + bổn Nghĩa EngCihui 聯苯 iánběn n. <chem.> benzidine