聖武 shèng wǔ · thánh võ Hán Việt: thánh võ · Pinyin: shèng wǔ Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 武 (võ)Pinyinshèng wǔHán Việtthánh võCấu tạo聖 + 武 · thánh + võ nghĩa thành phần: thánh + võ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 聖明英武。《書經.伊訓》:「惟我商王,布昭聖武。」