聖潔

shèng jié thánh khiết

Hán Việt: thánh khiết · Pinyin: shèng jié

Tổng quan

thanh khiết và thánh thiện

Cấu tạo: (thánh) + (khiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thanh khiết và thánh thiện

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 神聖純潔。如:「母親沾滿風霜的臉龐,永遠都散發著聖潔的光輝。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 神圣而纯洁:~的心灵。

Eng

  • CC-CEDICT pure and holy
  • Cihui pure and holy