聖營 shèng yíng · thánh doanh Hán Việt: thánh doanh · Pinyin: shèng yíng Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 營 (doanh)Pinyinshèng yíngHán Việtthánh doanhCấu tạo聖 + 營 · thánh + doanh nghĩa thành phần: thánh + doanh