聖證 shèng zhèng · thánh chứng Hán Việt: thánh chứng · Pinyin: shèng zhèng Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 證 (chứng)Pinyinshèng zhèngHán Việtthánh chứngCấu tạo聖 + 證 · thánh + chứng nghĩa thành phần: thánh + chứng