圣鉴 thánh giám Hán Việt: thánh giám Tổng quan Cấu tạo: 圣 (thánh) + 鉴 (giám)Hán Việtthánh giámCấu tạo圣 + 鉴 · thánh + giám nghĩa thành phần: thánh + giám