聚合资讯订阅

jù hé zī xùn dìng yuètụ hợp tư tấn đính duyệt

Hán Việt: tụ hợp tư tấn đính duyệt · Pinyin: jù hé zī xùn dìng yuè

Tổng quan

RSS (nguồn cấp tin tức)

Cấu tạo: 聚 (tụ) + 合 (hợp) + 資 (tư) + 訊 (tấn) + 訂 (đính) + 閱 (duyệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 RSS

Từ liên quan

Gần nghĩa

聚合碎屑状 · 聚合酶链锁反应