聚合碎屑状

tụ hợp toái tiết trạng

Hán Việt: tụ hợp toái tiết trạng

Tổng quan

Cấu tạo: 聚 (tụ) + 合 (hợp) + 碎 (toái) + 屑 (tiết) + 狀 (trạng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

聚合体的 · 聚合作用 · 聚合资讯订阅 · 聚合反应 · 聚合斑状 · 聚合装置 · 聚合起来 · 聚合酶链锁反应