聚砂

jù shā tụ sa

Hán Việt: tụ sa · Pinyin: jù shā

Tổng quan

tụ sa (本生)見聚砂為佛塔項。☸

Cấu tạo: (tụ) + (sa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tụ sa (本生)見聚砂為佛塔項。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"聚沙"。