聚觀 jù guān · tụ quan Hán Việt: tụ quan · Pinyin: jù guān Tổng quan Cấu tạo: 聚 (tụ) + 觀 (quan)Pinyinjù guānHán Việttụ quanCấu tạo聚 + 觀 · tụ + quan nghĩa thành phần: tụ + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 群聚观看。Tân Hoa Tự Điển 1.群聚观看。