闻持观 văn trì quan Hán Việt: văn trì quan Tổng quan văn trì quán (術語)修求聞持法之觀法也。見求聞持法條。☸ Cấu tạo: 闻 (văn) + 持 (trì) + 观 (quan)Hán Việtvăn trì quanCấu tạo闻 + 持 + 观 · văn + trì + quan nghĩa thành phần: văn + trì + quan Nghĩa ViệtCihui văn trì quán (術語)修求聞持法之觀法也。見求聞持法條。☸