闻诵 văn tụng Hán Việt: văn tụng Tổng quan Cấu tạo: 闻 (văn) + 诵 (tụng)Hán Việtvăn tụngCấu tạo闻 + 诵 · văn + tụng nghĩa thành phần: văn + tụng