聯屬

lián shǔliên chúc

Hán Việt: liên chúc · Pinyin: lián shǔ

Tổng quan

liên tiếp

新华 · Tân Hoa Đại lục

同‘连属’。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

綿延相連。如:「陽春三月,山徑兩旁的奇花異草聯屬不絕。」

Cấu tạo: 聯 (liên) + 屬 (chúc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 liên tiếp
  • Biên soạn 聯屬 liánshǔ attr. continuous; connected

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 綿延相連。如:「陽春三月,山徑兩旁的奇花異草聯屬不絕。」

Eng

  • Cihui 聯屬 liánshǔ attr. continuous; connected

Từ liên quan

Gần nghĩa

屬下 · 屬世 · 屬於 · 屬吏 · 属员 · 屬國 · 屬地 · 屬實